Lò Xo Gas GSK — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt lò xo gas gsk. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Một số mã trong danh mục
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Lò xo khuôn mẫu · Hiểu và chọn lò xo khuôn · Tra cứu lò xo khuôn · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

| Dòng sản phẩm |
GSK |
| Loại |
Nitrogen Gas Spring |
| Dạng tiêu chuẩn |
ISO 11901 type |
| Khả năng hệ thống |
Có cấu hình hỗ trợ piping |
| Áp suất nạp Nitơ |
15 MPa đối với GSK150–5000 theo dữ liệu MISUMI hiện hành |
| Vật liệu thân |
Tương đương SCM440 |
| Xử lý thân |
Black Oxide Fe3O4 |
| Vật liệu ty piston |
Tương đương SCM440 |
| Độ cứng bề mặt ty |
Từ 600 HV |
| Xử lý ty |
Nitriding + Barrel Finishing |
| Model / Stroke |
Initial Load |
Maximum Load |
| GSK150-10 |
1.700 N |
1.870 N |
| GSK150-16 |
1.700 N |
1.920 N |
| GSK150-25 |
1.700 N |
1.970 N |
| GSK150-38 |
1.700 N |
2.000 N |
| Stroke |
Shot Limit tham khảo |
| 10 mm |
150 spm |
| 16 mm |
140 spm |
| 25 mm |
100 spm |
| 38 mm |
65 spm |
| 50 mm |
50 spm |

| Điểm kiểm tra |
GSK |
GSV |
| Định hướng dòng |
ISO 11901 type, hỗ trợ piping |
Global Standard Type |
| Stroke |
Có nhiều lựa chọn, cấu hình tới 300 mm tùy model |
Tra theo từng model GSV |
| Piping |
Là một đặc điểm quan trọng của dòng |
Phải kiểm tra cấu hình tương ứng |
| Nguyên tắc chọn |
Lực + stroke + shot limit + kích thước + piping |
Lực + stroke + kích thước + phương án lắp |