Cuống Phun Nhựa
Cuống Phun Nhựa — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt cuống phun nhựa. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Các series đang có
| Trang chọn mã | Việc cần làm |
|---|---|
| Cuống Phun SBBK | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Cuống Phun SBSDE | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Tra cứu kỹ thuật 247 | Tra mã, chọn linh kiện và kiểm tra lỗi · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Vật liệu | Thường sử dụng thép khuôn chịu nhiệt như SKD61 |
| Độ cứng | Ảnh hưởng đến khả năng chống mài mòn và biến dạng |
| Đường kính đầu phun | Phải phù hợp với vòi phun máy ép |
| SR | Bán kính đầu cuống phun, cần tương thích với nozzle |
| Góc côn | Ảnh hưởng đến khả năng tháo cuống nhựa sau ép |
| Chiều dài L | Lựa chọn theo chiều dày và kết cấu tấm khuôn |
| Kiểu cố định | Straight Type, Bolt Fixing Type hoặc dạng chuyên dụng |


