15/09/2026
Đọc thông số lò xo khuôn: ký hiệu, đơn vị và phiếu đối chiếu
Đọc tên cột và đơn vị trước khi chép số. Cùng chữ F hoặc P có thể được dùng khác nhau giữa tài liệu; phiếu dưới đây ghi theo chính chú thích của hãng.
- 1. Ghi nguồn / phiên bản
- 2. Chép tên cột và đơn vị
- 3. Gắn số liệu với mã và trạng thái
Phiếu đối chiếu nhanh
| Đại lượng cần lấy | Ghi trong phiếu | Điểm dễ nhầm |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài / trong | Ký hiệu của hãng, đơn vị mm, số đo danh nghĩa | Không suy kích thước trong từ kích thước ngoài |
| Chiều dài tự do | Ký hiệu và chiều dài khi chưa nén | Khác chiều dài đang lắp |
| Lượng nén | Đơn vị mm; trạng thái lắp và trạng thái làm việc | Không bỏ phần nén ban đầu nếu có |
| Lực | Đơn vị N hoặc đơn vị ghi trong bảng; hành trình tương ứng | Không nhầm với lượng nén mm |
| Độ cứng lò xo | Đơn vị trong catalogue, ví dụ N/mm | Không lấy của model khác cùng đường kính |
| Giới hạn / chu kỳ thử | Điều kiện và chú thích hãng | Không xem dữ liệu thử là cam kết tuổi thọ |
Trước khi chuyển sang bước tiếp theo
- Đính kèm trang catalogue và mã đầy đủ khi hỏi giá.
- Lắp đặt, bề mặt tỳ và dẫn hướng thực hiện theo bản vẽ; phiếu này không thay quy trình lắp.
- Nếu chưa rõ đơn vị hoặc trạng thái, đánh dấu cần xác nhận thay vì tự tính/chuyển đổi.
Đi tiếp theo hồ sơ đang có
- Hiểu dữ liệu chọn lò xo
- So sánh các dòng theo nguồn hãng
- Chuẩn bị hồ sơ TF
- Kiểm tra hồ sơ lắp đặt còn thiếu
- Đối chiếu bảng lực/hành trình
- Chọn model sau xác nhận
- Gửi mã, bản vẽ và số lượng để hỏi giá 247
Nguồn đối chiếu: Tohatsu — JIS Standard Springs, trang 104. Ví dụ cách ghi chiều dài, lượng nén và điều kiện thử; ký hiệu của hãng khác cần đọc lại.