Danh mục
Lò xo vàng TF
(17 sản phẩm)
Lò xo khuôn TL
(17 sản phẩm)
Lò xo khuôn TM
(17 sản phẩm)
Lò xo khuôn TH
(13 sản phẩm)
Lò xo khuôn TB
(15 sản phẩm)
Lò Xo Hồng SWC
(11 sản phẩm)
Lò Xo Gas GSV
(13 sản phẩm)
Lò Xo Gas GSH
(5 sản phẩm)
Lò Xo Gas GSK
(9 sản phẩm)

Lò xo khuôn TB — chọn mã và quy cách

Danh mục chọn/đặt lò xo khuôn tb. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.

Một số mã trong danh mục

Trang chọn mãViệc cần làm
Lò Xo Khuôn TB50Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Lò Xo Khuôn TB40Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Lò Xo Khuôn TB35Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Lò Xo Khuôn TB30Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Lò Xo Khuôn TB27Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.

Chốt quy cách trước khi hỏi giá

  1. Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
  2. Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
  3. Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
  4. Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.

Lò xo khuôn mẫu · Hiểu và chọn lò xo khuôn · Tra cứu lò xo khuôn · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá

Hình và bảng hiện có để đối chiếu

Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

Lò xo khuôn TB màu nâu tải cực nặng
Ký hiệu TB
Cấp tải Cực nặng / Extra Heavy Load
Màu nhận biết Nâu
Vật liệu tham khảo dòng TB tiêu chuẩn Thép silic-crom dùng cho lò xo
Dạng lò xo Lò xo nén, dây có tiết diện định hình
Nhiệt độ sử dụng tham khảo -30°C đến 150°C đối với dòng TB Tokyo Hatsujo
Chiều quấn Phải
Dung sai tải tham khảo ±10% theo dữ liệu dòng TB Tokyo Hatsujo
Tỷ lệ nén so với chiều dài tự do Số chu kỳ thử nghiệm tham khảo
16% 1.000.000 chu kỳ
18% 500.000 chu kỳ
20% 300.000 chu kỳ
Bảng độ nén lò xo khuôn TB
Tỷ lệ nén Lượng nén Chu kỳ thử nghiệm tham khảo
16% 16 mm 1.000.000
18% 18 mm 500.000
20% 20 mm 300.000
Mã D ngoài D trong L tự do Hằng số lò xo
TB50×150 50 mm 25 mm 150 mm 327,04 N/mm
TB50×300 50 mm 25 mm 300 mm 163,52 N/mm
Các cấp tải lò xo khuôn TF TL TM TH TB
Dòng Màu Cấp tải
TF Vàng Cực nhẹ
TL Xanh dương Nhẹ
TM Đỏ Trung bình
TH Xanh lá Nặng
TB Nâu Cực nặng
Hotline Zalo Messenger