Lò xo khuôn TB — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt lò xo khuôn tb. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Một số mã trong danh mục
| Trang chọn mã | Việc cần làm |
|---|
| Lò Xo Khuôn TB50 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Khuôn TB40 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Khuôn TB35 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Khuôn TB30 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Khuôn TB27 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Lò xo khuôn mẫu · Hiểu và chọn lò xo khuôn · Tra cứu lò xo khuôn · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

| Ký hiệu |
TB |
| Cấp tải |
Cực nặng / Extra Heavy Load |
| Màu nhận biết |
Nâu |
| Vật liệu tham khảo dòng TB tiêu chuẩn |
Thép silic-crom dùng cho lò xo |
| Dạng lò xo |
Lò xo nén, dây có tiết diện định hình |
| Nhiệt độ sử dụng tham khảo |
-30°C đến 150°C đối với dòng TB Tokyo Hatsujo |
| Chiều quấn |
Phải |
| Dung sai tải tham khảo |
±10% theo dữ liệu dòng TB Tokyo Hatsujo |
| Tỷ lệ nén so với chiều dài tự do |
Số chu kỳ thử nghiệm tham khảo |
| 16% |
1.000.000 chu kỳ |
| 18% |
500.000 chu kỳ |
| 20% |
300.000 chu kỳ |

| Tỷ lệ nén |
Lượng nén |
Chu kỳ thử nghiệm tham khảo |
| 16% |
16 mm |
1.000.000 |
| 18% |
18 mm |
500.000 |
| 20% |
20 mm |
300.000 |
| Mã |
D ngoài |
D trong |
L tự do |
Hằng số lò xo |
| TB50×150 |
50 mm |
25 mm |
150 mm |
327,04 N/mm |
| TB50×300 |
50 mm |
25 mm |
300 mm |
163,52 N/mm |

| Dòng |
Màu |
Cấp tải |
| TF |
Vàng |
Cực nhẹ |
| TL |
Xanh dương |
Nhẹ |
| TM |
Đỏ |
Trung bình |
| TH |
Xanh lá |
Nặng |
| TB |
Nâu |
Cực nặng |