Lò xo khuôn TB: rất nặng theo tài liệu Tohatsu
TB được phân vào cấp rất nặng trong tài liệu Tohatsu; chọn model cần xét dữ liệu nén và lực.
Đọc dữ liệu hãng theo điều kiện
| Mốc thử Tohatsu tham khảo | Tỷ lệ nén / chiều dài tự do |
|---|---|
| 1.000.000 lần | 16% |
| 500.000 lần | 18% |
| 300.000 lần | 20% |
Các tỷ lệ là kết quả thử tham khảo của Tohatsu cho dòng TB, không bảo đảm tuổi thọ trong khuôn và không chứng nhận hàng khác cùng màu. Force cần bảng đúng model.
Trước khi so với dòng TH
Không dùng bảng lực của TB50 để áp cho mọi đường kính hoặc chiều dài TB.
Đọc dòng THModel và biến thể để đối chiếu
| Mã trong danh mục | Cách đối chiếu |
|---|---|
| Lò Xo Khuôn TB50 | Đọc quy cách theo biến thể và bản vẽ của chính mã này |
| Lò Xo Khuôn TB40 | Đọc quy cách theo biến thể và bản vẽ của chính mã này |
| Lò Xo Khuôn TB35 | Đọc quy cách theo biến thể và bản vẽ của chính mã này |
| Lò Xo Khuôn TB30 | Đọc quy cách theo biến thể và bản vẽ của chính mã này |
Thông tin đặt hàng
Gửi hãng/model, đường kính ngoài và trong, chiều dài tự do, độ nén ban đầu, phần nén tăng thêm và số lượng. Không dùng bảng cấp tải thay dữ liệu lực.
Tài liệu đối chiếu: Tohatsu — lò xo theo JIS, dữ liệu thử tham khảo.