Danh mục
Lò xo vàng TF
(17 sản phẩm)
Lò xo khuôn TL
(17 sản phẩm)
Lò xo khuôn TM
(17 sản phẩm)
Lò xo khuôn TH
(13 sản phẩm)
Lò xo khuôn TB
(15 sản phẩm)
Lò Xo Hồng SWC
(11 sản phẩm)
Lò Xo Gas GSV
(13 sản phẩm)
Lò Xo Gas GSH
(5 sản phẩm)
Lò Xo Gas GSK
(9 sản phẩm)

Lò Xo Gas GSH — chọn mã và quy cách

Danh mục chọn/đặt lò xo gas gsh. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.

Một số mã trong danh mục

Trang chọn mãViệc cần làm
Gas Spring GSH6600Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Gas Spring GSH4200Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Gas Spring GSH2400Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Gas Spring GSH1500Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Gas Spring GSH1000Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.

Chốt quy cách trước khi hỏi giá

  1. Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
  2. Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
  3. Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
  4. Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.

Lò xo khuôn mẫu · Hiểu và chọn lò xo khuôn · Tra cứu lò xo khuôn · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá

Hình và bảng hiện có để đối chiếu

Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

Lò xo khí Nitơ GSH MISUMI
Model Initial Load tham khảo Ý nghĩa
GSH2400 Khoảng 23.850 N Không phải 2.400 N
GSH4200 Khoảng 42.400 N Không phải 4.200 N
GSH6600 Khoảng 66.300 N Không phải 6.600 N
Loại Nitrogen Gas Spring
Dòng model GSH1000 / 1500 / 2400 / 4200 / 6600
Áp suất nạp Nitơ 15 MPa
Vật liệu thân xi lanh Tương đương SCM440
Xử lý thân Black Oxide Fe3O4
Vật liệu ty piston Tương đương SCM440
Độ cứng bề mặt ty Từ 600 HV
Xử lý ty piston Nitriding + Barrel Finishing
Kết nối hệ thống Hỗ trợ piping
Model GSH Đường kính thân D
GSH1000 Ø50 mm
GSH1500 Ø63 mm
GSH2400 Ø75 mm
GSH4200 Ø95 mm
GSH6600 Ø120 mm
Bảng kích thước lò xo khí GSH
GSH Nhóm plate tương ứng theo đường kính
GSH1000 50
GSH1500 63
GSH2400 75
GSH4200 95
GSH6600 120
Hotline Zalo Messenger