Danh mục
Chốt Giật Khuôn PLH
(4 sản phẩm)
Bu Lông Vai MSB
(9 sản phẩm)
Chốt Giật Khuôn PL
(5 sản phẩm)
Date Mark Khuôn DTBX
(1 sản phẩm)
Cầu Kẹp Khuôn
(3 sản phẩm)

Parting Lock PL – Khóa Mặt Phân Khuôn Khuôn Nhựa Tiêu Chuẩn MISUMI

 

1. Tổng quan về chốt giật khuôn PL

Chốt giật khuôn PL (Parting Lock PL) là linh kiện dùng để kiểm soát lực giữ giữa các tấm khuôn trong quá trình đóng mở khuôn. Sản phẩm gồm Tapered Bolt bằng SCM435 và Resin Sleeve bằng Nylon PA66. Khi siết Tapered Bolt, Resin Sleeve giãn ra và tạo lực ma sát với thành lỗ, giúp kiểm soát trình tự mở khuôn và hạn chế hiện tượng các tấm khuôn tách ra không đúng mong muốn.

Dòng PL là Parting Lock tiêu chuẩn của MISUMI, có các kích thước D10, D13, D16 và D20, phù hợp với nhiều loại khuôn ép nhựa và khuôn công nghiệp.

Parting Lock PL còn được gọi là khóa mặt phân khuôn, chốt khóa khuôn hoặc bộ khóa Parting Lock.

Khác với cơ cấu khóa bằng chốt thép hoặc cơ cấu khóa cơ khí cứng, PL sử dụng Resin Sleeve tạo lực ma sát với thành lỗ trên tấm khuôn. Lực ma sát này có thể điều chỉnh thông qua mức độ siết của Tapered Bolt.

a. Cấu tạo Parting Lock PL:  gồm 2 bộ phận

a. Tapered Bolt: bu lông đầu côn, vật liệu SCM435.

Tapered Bolt là bu lông có phần thân côn được thiết kế để tác động lên Resin Sleeve.

-> Khi siết bu lông, phần côn tạo lực làm Resin Sleeve giãn theo phương hướng kính. Nhờ đó, sleeve ép vào thành lỗ và tạo ra lực ma sát cần thiết để giữ các tấm khuôn.

b. Resin Sleeve: ống lót nhựa Nylon PA66.

Resin Sleeve là ống lót nhựa nằm trong tấm khuôn và là bộ phận trực tiếp tạo lực ma sát với thành lỗ.

-> Resin Sleeve được sản xuất bằng vật liệu nhựa Nylon PA66, có khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt, tuy nhiên do ảnh hưởng của ứng suất siết từ Tapered Bolt, nhiệt độ sử dụng liên tục của bộ PL được giới hạn ở 80°C hoặc thấp hơn.

CẤU TẠO PL

b. Nguyên lý hoạt động của Parting Lock PL

Parting Lock PL hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở Resin Sleeve để tạo lực ma sát.

Có thể hình dung theo trình tự:

Siết Tapered Bolt → phần côn tác động lên Resin Sleeve → Resin Sleeve giãn ra → ép vào thành lỗ → tạo lực ma sát → giữ/kiểm soát chuyển động tương đối giữa các tấm khuôn.

-> Khi cần tăng lực giữ, có thể siết Tapered Bolt thêm.

->  Khi cần giảm lực giữ, nới Tapered Bolt.

=> Nhờ khả năng điều chỉnh này, Parting Lock PL có thể được thiết lập lực kéo phù hợp với từng bộ khuôn thay vì sử dụng một lực cố định. MISUMI xác nhận lực ma sát có thể được điều chỉnh thông qua việc siết Tapered Bolt.

c. Parting Lock PL dùng để làm gì?

Parting Lock PL được sử dụng trong khuôn để kiểm soát quá trình mở khuôn và giữ các tấm khuôn theo trình tự mong muốn.

Một số ứng dụng phổ biến:

- Khuôn ép nhựa.

- Khuôn nhiều tấm.

- Khuôn cần kiểm soát trình tự mở mặt phân khuôn.

- Cơ cấu cần tạo lực giữ giữa các tấm khuôn.

- Khuôn cần hạn chế hiện tượng tấm khuôn tách sớm.

- Các cơ cấu khuôn sử dụng lực ma sát để giữ vị trí tương đối.

=> Parting Lock PL không phải là cơ cấu khóa cứng hoàn toàn. Nó tạo lực ma sát có thể điều chỉnh, vì vậy cần lựa chọn số lượng và kích thước Parting Lock phù hợp với kết cấu và trọng lượng khuôn.

2. Thông số kỹ thuật Parting Lock PL

Thông số PL10 PL13 PL16 PL20
Đường kính D 10 mm 13 mm 16 mm 20 mm
d1 8.5 mm 11.5 mm 14 mm 18 mm
Ren M M5 M6 M8 M10
B 4 mm 5 mm 6 mm 6 mm
L 18 mm 20 mm 25 mm 30 mm
H 3 mm 3.2 mm 4 mm 4 mm
Tapered Bolt SCM435 SCM435 SCM435 SCM435
Resin Sleeve PA66 PA66 PA66 PA66
Nhiệt độ sử dụng ≤80°C ≤80°C ≤80°C ≤80°C


Thông số kỹ thuật chốt giật PL

Thông số kỹ thuật Parting Lock PL

3. Ưu điểm của Parting Lock PL

- Điều chỉnh được lực ma sát: Đây là ưu điểm quan trọng nhất của PL. Người dùng có thể điều chỉnh lực giữ bằng cách thay đổi mức độ siết Tapered Bolt.

- Kết cấu đơn giản: PL chỉ gồm hai bộ phận chính nên cấu tạo gọn, dễ lắp đặt và thuận tiện khi thay thế.

- Resin Sleeve chống mài mòn: Resin Sleeve sử dụng Nylon PA66, có đặc tính chống mài mòn và chịu nhiệt tốt trong phạm vi sử dụng được nhà sản xuất quy định.

- Có linh kiện thay thế riêng: Khi Tapered Bolt hoặc Resin Sleeve bị hao mòn, không nhất thiết phải thay toàn bộ bộ PL. MISUMI cung cấp riêng PLBPLP để phục vụ bảo trì.

- Nhiều kích thước: Các lựa chọn D10, D13, D16 và D20 giúp dễ dàng lựa chọn theo kích thước khuôn và yêu cầu lực giữ.

4. Hướng dẫn lắp Parting Lock PL

-> Khi lắp PL, Resin Sleeve được bố trí trong tấm khuôn di động và được MISUMI khuyến nghị chôn khoảng 3 mm vào tấm khuôn. Phía tấm khuôn cố định cần gia công lỗ phù hợp với kích thước của Parting Lock.

Bề mặt lỗ cần đảm bảo độ nhẵn phù hợp để Resin Sleeve hoạt động ổn định. MISUMI cũng khuyến nghị xử lý R tại miệng lỗ trên bề mặt khuôn, thay vì chỉ vát C, nhằm tránh làm giảm tuổi thọ của Resin Sleeve.

- Lưu ý khi điều chỉnh

Không nên siết Tapered Bolt quá mạnh.

Mục tiêu là tạo lực ma sát đủ để kiểm soát chuyển động của khuôn, không phải tạo lực ép lớn nhất có thể.

Việc điều chỉnh quá mức có thể làm tăng ứng suất lên Resin Sleeve và ảnh hưởng đến tuổi thọ của linh kiện.

Lưu ý khi sử dụng Parting Lock PL

- Không được bôi dầu hoặc mỡ

Không bôi dầu, mỡ hoặc chất bôi trơn lên bề mặt làm việc của Parting Lock.

Parting Lock hoạt động dựa trên lực ma sát giữa Resin Sleeve và thành lỗ. Chất bôi trơn làm giảm hệ số ma sát và có thể khiến PL không còn thực hiện đúng chức năng. MISUMI cũng đưa ra cảnh báo không được tra dầu cho Parting Lock.

- Không sử dụng vượt quá 80°C

Mặc dù Resin Sleeve bằng PA66 có khả năng chịu nhiệt riêng cao hơn, MISUMI quy định nhiệt độ sử dụng liên tục của PL không quá 80°C do ứng suất sinh ra bởi Tapered Bolt có thể làm giảm độ bền của sleeve.

Nếu khuôn cần làm việc ở nhiệt độ cao hơn hoặc yêu cầu khả năng chống mài mòn tốt hơn, có thể cân nhắc Parting Lock PLH.

5. So sánh Parting Lock PL và PLH

Tiêu chí PL PLH
Loại Tiêu chuẩn Chịu nhiệt, chống mài mòn
Cấu tạo 2 chi tiết 3 chi tiết
Bolt Tapered Bolt Special Bolt
Ring Không S45C
Resin Sleeve PA66 Special Resin
Nhiệt độ sử dụng ≤80°C ≤120°C
Kích thước D 10, 13, 16, 20 10, 13, 16, 20
Mục đích Khuôn thông thường Khuôn yêu cầu cao hơn về nhiệt và độ mài mòn

=> Chốt giật PLH là phiên bản chịu nhiệt và chống mài mòn cao hơn của Parting Lock, đồng thời được MISUMI thiết kế có khả năng thay thế cho các khuôn đang sử dụng PL truyền thống.

6. Khi nào nên chọn Parting Lock PL?

Nên chọn PL khi:

- Khuôn làm việc trong điều kiện nhiệt độ thông thường.

- Nhiệt độ tại vị trí lắp Parting Lock không vượt quá 80°C.

- Cần cơ cấu kiểm soát mở khuôn bằng lực ma sát.

- Muốn điều chỉnh lực giữ bằng Tapered Bolt.

- Cần sản phẩm có kết cấu đơn giản và dễ thay thế.

- Không yêu cầu đặc biệt về khả năng chịu nhiệt hoặc chống mài mòn.

Nên cân nhắc PLH khi:

- Nhiệt độ làm việc cao hơn.

- Khuôn có tần suất đóng mở lớn.

- Muốn giảm lượng bột mài mòn sinh ra từ Resin Sleeve.

- Cần độ ổn định cao hơn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

7. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Parting Lock PL

-> Parting Lock PL là gì?

Parting Lock PL là linh kiện dùng để tạo lực ma sát giữa Resin Sleeve và thành lỗ khuôn, giúp kiểm soát chuyển động và trình tự mở các tấm khuôn.

-> PL được làm bằng vật liệu gì?

Tapered Bolt sử dụng SCM435, còn Resin Sleeve sử dụng Nylon PA66.

-> PL chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Nhiệt độ sử dụng liên tục của Parting Lock PL được MISUMI quy định là 80°C hoặc thấp hơn.

-> PL có những kích thước nào?

Chốt giật PL có các lựa chọn đường kính D 10, 13, 16 và 20 mm.

-> PL có thể điều chỉnh lực giữ không?

 Lực ma sát giữa Resin Sleeve và tấm khuôn được điều chỉnh bằng cách siết hoặc nới Tapered Bolt.

-> Có được bôi dầu cho Parting Lock PL không?

Không nên bôi dầu hoặc mỡ lên bề mặt làm việc vì chất bôi trơn làm giảm lực ma sát và ảnh hưởng đến chức năng của Parting Lock.

-> PL và PLH khác nhau thế nào?

Chốt PL là loại tiêu chuẩn, sử dụng Resin Sleeve PA66 và giới hạn sử dụng 80°C. PLH sử dụng cấu trúc Special Bolt + Ring + Special Resin Sleeve, có khả năng chịu nhiệt đến 120°C và cải thiện khả năng chống mài mòn.

8. Mua Parting Lock PL

SUN VIỆT cung cấp Parting Lock PL dùng cho khuôn ép nhựa với các kích thước PL10, PL13, PL16 và PL20.

Ngoài bộ hoàn chỉnh, có thể cung cấp Tapered Bolt PLBResin Sleeve PLP để thay thế linh kiện khi bảo trì khuôn.

✅ Đầy đủ kích thước tiêu chuẩn.

✅ Hỗ trợ tư vấn lựa chọn tải trọng phù hợp.

✅ Hàng có sẵn kho.

✅ Giao hàng nhanh toàn quốc.

✅ Hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp.

✅ Xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

Linhkienkhuon247 – Đồng hành cùng sự bền bỉ của mọi khuôn mẫu!

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SUN VIỆT

Văn phòng: 22A Đức Diễn, P. Phú Diễn, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0984905491
Website: https://linhkienkhuôn247.com

Hotline Zalo Messenger