Danh mục
Chốt Giật Khuôn PLH
(4 sản phẩm)
Bu Lông Treo MSB
(9 sản phẩm)
Chốt Giật Khuôn PL
(5 sản phẩm)
Date Mark Khuôn DTBX
(1 sản phẩm)
Cầu Kẹp Khuôn
(3 sản phẩm)
Bulong Kéo Ren Trong PBTN
(5 sản phẩm)

Bu Lông Treo MSB — chọn mã và quy cách

Danh mục chọn/đặt bu lông treo msb. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.

Một số mã trong danh mục

Trang chọn mãViệc cần làm
Bulong Vai MSB D20 M16x2Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Bulong Vai MSB D16 M12x1.75Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Bulong Vai MSB D13 M10x1.5Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Bulong Vai MSB D12 M8x1.25Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.
Bulong Vai MSB D10 M8x1.25Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có.

Chốt quy cách trước khi hỏi giá

  1. Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
  2. Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
  3. Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
  4. Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.

Tra cứu kỹ thuật 247 | Tra mã, chọn linh kiện và kiểm tra lỗi · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá

Hình và bảng hiện có để đối chiếu

Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

các mẫu bu lông treo MSB
Thông số Giá trị
Model MSB
Loại Shoulder Bolt / Stripper Bolt
Vật liệu SCM435
Độ cứng 33–38 HRC
Cấp bền 10.9
Đường kính vai D Ø4–Ø20 mm
Dung sai đường kính De9
Ren M2.5 × 0.45 đến M16 × 2.0
Chiều dài L Tùy đường kính, nhiều lựa chọn
Tiêu chuẩn MISUMI
thông số bu lông vai MSB
Hotline Zalo Messenger