Bu Lông Treo MSB
Bu Lông Treo MSB — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt bu lông treo msb. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Một số mã trong danh mục
| Trang chọn mã | Việc cần làm |
|---|---|
| Bulong Vai MSB D20 M16x2 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bulong Vai MSB D16 M12x1.75 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bulong Vai MSB D13 M10x1.5 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bulong Vai MSB D12 M8x1.25 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bulong Vai MSB D10 M8x1.25 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Tra cứu kỹ thuật 247 | Tra mã, chọn linh kiện và kiểm tra lỗi · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MSB |
| Loại | Shoulder Bolt / Stripper Bolt |
| Vật liệu | SCM435 |
| Độ cứng | 33–38 HRC |
| Cấp bền | 10.9 |
| Đường kính vai D | Ø4–Ø20 mm |
| Dung sai đường kính | De9 |
| Ren | M2.5 × 0.45 đến M16 × 2.0 |
| Chiều dài L | Tùy đường kính, nhiều lựa chọn |
| Tiêu chuẩn | MISUMI |
