Bộ MYZP — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt bộ myzp. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Một số mã trong danh mục
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Bộ Dẫn Hướng · Hiểu bộ dẫn hướng trong khuôn · Tra cứu bộ dẫn hướng · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

| Thuộc tính |
Thông số |
| Tên sản phẩm |
Bộ dẫn hướng MYZP |
| Tên tiếng Anh |
Guide Post Set - Self-Lubricating Type |
| Model |
MYZP |
| Kiểu |
With Dowel Pin Holes |
| Tiêu chuẩn |
JIS |
| Vật liệu bạc dẫn hướng |
FC250 nhúng MoS₂ |
| Vật liệu trụ dẫn hướng |
S45C |
| Độ cứng trụ |
≥55 HRC (Induction Hardened) |
| Vật liệu đế |
FC250 |
| Phụ kiện |
8 bu lông lục giác, 4 chốt định vị |
| RoHS |
Có |
| STT |
Chi tiết |
Mã |
| ① |
Bạc dẫn hướng |
MGBZP |
| ② |
Trụ dẫn hướng |
MGP |
| ③ |
Đế dẫn hướng |
MGHP |
| Phụ kiện |
Bu lông lục giác |
8 chiếc |
| Phụ kiện |
Chốt định vị |
4 chiếc |
| Tiêu chí |
MYZP |
MYP |
| Kiểu bôi trơn |
Tự bôi trơn (MoS₂) |
Bôi trơn bằng dầu |
| Bạc dẫn hướng |
FC250 nhúng MoS₂ |
Bạc dầu |
| Trụ dẫn hướng |
S45C tôi cao tần |
S45C tôi cao tần |
| Độ cứng trụ |
≥55 HRC |
≥55 HRC |
| Chốt định vị |
Có |
Có |
| Bảo trì |
Thấp |
Cần bổ sung dầu định kỳ |