Chốt Định Vị Có Ren MSTP
Chốt Định Vị Có Ren MSTP — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt chốt định vị có ren mstp. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Một số mã trong danh mục
| Trang chọn mã | Việc cần làm |
|---|---|
| Chốt Định Vị Ren MSTP16 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Chốt Định Vị Ren MSTP13 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Chốt Định Vị Ren MSTP12 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Chốt Định Vị Ren MSTP10 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Chốt Định Vị Ren MSTP8 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Chốt Định Vị Khuôn · Hiểu bộ dẫn hướng trong khuôn · Tra cứu bộ dẫn hướng · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

| Thông số | MSTP |
|---|---|
| Loại | Chốt định vị có ren, Precision Type |
| Vật liệu | SUJ2 |
| Độ cứng | ≥58 HRC |
| Dung sai đường kính D | +0.005 / +0.010 mm |
| Kiểu | Chốt trụ có lỗ ren |
| Lỗ ren | M × P |
| Đầu chốt | Có bo R0.1–0.2 |
| Góc lỗ thoát khí | 15° |
| Đường kính D | 5 – 16 mm |
| Chiều dài L | Nhiều lựa chọn theo từng đường kính |

| Tiêu chí | MSTP | MST |
|---|---|---|
| Kiểu | Precision Type | p6 Type |
| Vật liệu | SUJ2 | SUJ2 |
| Độ cứng | ≥58 HRC | 45–50 HRC |
| Dung sai D | +0.005/+0.010 mm | p6 |
| Lỗ ren | Có | Có |
| Chống mài mòn | Cao | Khá |
| Độ chính xác | Cao | Tiêu chuẩn |
| Ứng dụng | Khuôn chính xác | Khuôn thông dụng |
| Khả năng tháo | Dùng ren | Dùng ren |





