Lò xo khuôn SWC màu hồng | Lò xo khuôn tải nhẹ MISUMI
1. Tổng quan về lò xo khuôn SWC
Lò xo khuôn SWC là dòng lò xo khuôn tải nhẹ, được MISUMI phân loại trong nhóm Extra Minimal Load, nhận diện bằng màu tím hồng/hồng. Dòng SWC sử dụng dây lò xo có tiết diện đặc biệt, được thiết kế để tạo lực đàn hồi ổn định trong các cơ cấu khuôn dập và khuôn mẫu.
So với các dòng lò xo có tải cao hơn như SWF, SWL, SWM, SWH và SWB, SWC có lực lò xo thấp hơn, phù hợp khi cơ cấu chỉ yêu cầu lực hồi nhỏ nhưng vẫn cần khả năng làm việc ổn định trong nhiều chu kỳ.
Các dòng kích thước SWC
Lò xo khuôn SWC hiện có các đường kính ngoài Ø6, Ø8, Ø10, Ø12, Ø14, Ø16, Ø18, Ø20, Ø22, Ø25, Ø27 và Ø30 mm. Chiều dài được lựa chọn theo từng đường kính, từ khoảng 15 đến 200 mm. Mã sản phẩm được quy ước theo dạng SWC-D-L, ví dụ SWC10-50 là lò xo SWC đường kính ngoài 10 mm, chiều dài tự do 50 mm.

Lò xo khuôn SWC
2. Thông số kỹ thuật SWC
Dòng sản phẩm: SWC
Màu: hồng/tím hồng
Cấp tải: tải nhẹ, extra minimal load
Vật liệu: thép lò xo tương đương SWOSC-V
Đường kính ngoài: ø6–30 mm
Đường kính trong: ø3–15 mm
Chiều dài tự do: 15–200 mm
Độ võng làm việc: tối đa 50% l với 1.000.000 chu kỳ hoặc 60% l với 300.000 chu kỳ
Tải tối đa: khoảng 27–392 n tùy kích thước và chiều dài.


Thông số kỹ thuật về lò xo SWC
3. Đặc điểm của lò xo SWC
- Màu hồng/tím hồng, dễ nhận biết trong hệ thống phân loại lò xo khuôn.
- Thuộc nhóm tải nhẹ/Extra Minimal Load, thích hợp cho cơ cấu cần lực hồi nhỏ.
- Dải kích thước rộng từ Ø6 đến Ø30 mm.
- Chiều dài đa dạng, thuận tiện lựa chọn theo không gian lắp đặt.
- Có thể làm việc với độ võng lớn tùy theo số chu kỳ yêu cầu.
- Thông số lực được xác định theo hệ số lò xo và lượng nén thực tế, không nên chỉ dựa vào màu để lựa chọn.
4. Ứng dụng
Lò xo khuôn SWC được sử dụng trong khuôn dập, khuôn mẫu, khuôn ép và các cơ cấu hồi của khuôn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các vị trí cần tạo lực đàn hồi nhỏ, kích thước lắp đặt hạn chế và yêu cầu làm việc ổn định theo số chu kỳ xác định.
Cách chọn lò xo khuôn SWC
Khi chọn lò xo SWC, cần xác định đồng thời đường kính ngoài D, đường kính trong d, chiều dài tự do L và lượng nén F. Theo catalogue MISUMI, tải của lò xo được xác định dựa trên hệ số lò xo × lượng nén, đồng thời giới hạn độ võng thay đổi theo số chu kỳ làm việc.
Ví dụ, SWC10-50 có đường kính ngoài Ø10 mm và chiều dài tự do 50 mm. Khi lựa chọn thực tế cần tiếp tục đối chiếu tải yêu cầu của cơ cấu khuôn để xác định mức nén phù hợp.
5. Vì Sao Nên Mua Lò Xo Khuôn SWC Tại Linhkienkhuon247 ?
✅ Đa dạng kích thước tiêu chuẩn.
✅ Hàng có sẵn, giao hàng nhanh.
✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
✅ Giá cạnh tranh cho khách hàng doanh nghiệp.
✅ Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn.
✅ Xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Linhkienkhuon247 – Đồng hành cùng sự bền bỉ của mọi khuôn mẫu!