Lò Xo Gas GSV
Lò Xo Gas GSV — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt lò xo gas gsv. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Một số mã trong danh mục
| Trang chọn mã | Việc cần làm |
|---|---|
| Lò Xo Gas GSV20000 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Gas GSV12000 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Gas GSV9500 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Gas GSV6600 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Lò Xo Gas GSV4200 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Lò xo khuôn mẫu · Hiểu và chọn lò xo khuôn · Tra cứu lò xo khuôn · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.



| Nhóm GSV | Áp suất nạp Nitơ |
|---|---|
| GSV170 - GSV350 | 18 MPa |
| GSV500 - GSV12000 | 15 MPa |
| Đặc điểm | GSV | Lò xo khuôn thép |
|---|---|---|
| Nguồn tạo lực | Khí Nitơ nén | Biến dạng đàn hồi của thép lò xo |
| Quan hệ lực - hành trình | Lực tăng khi thể tích khí giảm | Trong vùng làm việc, lực liên hệ với hằng số lò xo và lượng nén |
| Mật độ lực | Có thể tạo lực lớn trong không gian nhỏ | Phụ thuộc kích thước và cấp tải lò xo |
| Giới hạn hành trình | Phải tuân thủ stroke S của model | Phải tuân thủ tỷ lệ nén/giới hạn của lò xo |
| Lựa chọn | Initial load + maximum load + stroke + kích thước | Hằng số lò xo + lượng nén + kích thước + cấp tải |
