Bộ PMSH
Bộ PMSH — chọn mã và quy cách
Danh mục chọn/đặt bộ pmsh. Danh sách sản phẩm bên dưới giữ nguyên các mã và biến thể đang có trên 247.
Một số mã trong danh mục
| Trang chọn mã | Việc cần làm |
|---|---|
| Bộ Dẫn Hướng PMSH60 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bộ Dẫn Hướng PMSH50 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bộ Dẫn Hướng PMSH45 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bộ Dẫn Hướng PMSH38 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
| Bộ Dẫn Hướng PMSH32 | Mở đúng trang để đối chiếu mã, biến thể và hình/bảng đang có. |
Chốt quy cách trước khi hỏi giá
- Chọn đúng mã/series; nếu chưa có mã, gửi ảnh hoặc bản vẽ chi tiết.
- Đối chiếu biến thể, kích thước và mã SKU trên trang sản phẩm.
- Ghi rõ các kích thước cần xác nhận, số lượng và yêu cầu thời điểm nhận hàng.
- Thông số, khả năng lắp cùng/thay thế cần tài liệu đúng mã và xác nhận nguồn hàng; không suy ra từ tên hay mã gần giống.
Bộ Dẫn Hướng · Hiểu bộ dẫn hướng trong khuôn · Tra cứu bộ dẫn hướng · Trung tâm tra cứu kỹ thuật 247 · Gửi mã và thông số để kiểm tra báo giá
Hình và bảng hiện có để đối chiếu
Các hình/bảng được giữ từ nội dung hiện có. Cần xác nhận catalogue đúng mã và phiên bản trước khi chốt thông số; không coi đây là xác nhận vật liệu, tải hay khả năng thay thế.

|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Model |
PMSH |
|
Tiêu chuẩn |
MISUMI |
|
Loại sản phẩm |
High Rigidity Ball Guide Post Set |
|
Kiểu chặn |
Movable Stopper |
|
Kiểu dẫn hướng |
Ball Guide (dẫn hướng bi) |
|
Đường kính trụ |
Theo từng model (20, 25, 28, 32, 38, 45, 60...) |
|
Chiều dài trụ |
Nhiều lựa chọn theo catalog |
|
Bề mặt |
Mài chính xác |
|
Ứng dụng |
Khuôn dập, khuôn chính xác, khuôn tốc độ cao |

| Tiêu chí | PBSH | PMSH | PKSH |
|---|---|---|---|
| Kiểu chặn | Không có | Chặn di động | Chặn cố định |
| Bảo trì | Trung bình | Thuận tiện | Thuận tiện |
| Giữ cụm bi khi tháo | Không | Có | Có |
| Ứng dụng | Khuôn tiêu chuẩn | Khuôn cần bảo trì định kỳ | Khuôn làm việc ổn định lâu dài |






