Thông số kỹ thuật cuống phun SBBK13
- Model: SBBK13
- Kiểu: Straight Type
- Vật liệu: SKD61
- Độ cứng: 48–52 HRC
- Đường kính thân D: 13 mm
- Dung sai D (h6): 0 / -0.011 mm
- Chiều dài L: 0–150 mm, chỉ định theo 0.1 mm
- Bán kính đầu nozzle SR: 0 / 10.5 / 11 / 12 / 13 / 16 / 20 mm
- Đường kính lỗ phun P: 2 / 2.5 / 3 / 3.5 / 4 / 4.5 / 5 / 5.5 / 6 / 6.5 / 7 / 8 mm
- Góc côn A: 0.5–4°
Chính sách hỗ trợ
Sản phẩm chính hãng
Theo chính sách
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
-
Hướng dẫn sử dụng
Cuống Phun SBBK13 | Sprue Bushing SKD61 D13
1. SBBK13 dùng để làm gì?
Cuống phun SBBK13 tiếp nhận nhựa nóng chảy từ nozzle máy ép và dẫn vào hệ thống runner của khuôn. Model có đường kính thân danh nghĩa D = 13 mm. SBBK là cuống phun dạng bu lông phổ thông, Straight Type. Khi đặt hàng cần chọn đồng thời D, L, SR, P và A theo kết cấu khuôn và đầu nozzle của máy ép.
2. Thông số kỹ thuật SBBK13
- Kiểu: Straight Type
- Vật liệu: SKD61
- Độ cứng: 48–52 HRC
- D: 13 mm, dung sai h6 = 0 / -0.011 mm
- L: 0–150 mm, chỉ định theo 0.1 mm
- SR: 0 / 10.5 / 11 / 12 / 13 / 16 / 20 mm
- P: 2 / 2.5 / 3 / 3.5 / 4 / 4.5 / 5 / 5.5 / 6 / 6.5 / 7 / 8 mm
- A: 0.5–4°
3. Cách chọn đúng model
Không nên chọn SBBK13 chỉ theo D13. Trước khi đặt hàng cần đối chiếu chiều dài L với chiều dày tấm khuôn, chọn SR phù hợp bán kính đầu nozzle, sau đó xác định P và A theo yêu cầu dòng nhựa và thiết kế sprue. Các giới hạn tổ hợp giữa L, P và A cần tuân theo bảng đặt mã của nhà sản xuất.
4. Điểm cần kiểm tra khi lắp
- SR của cuống phun phải phù hợp với đầu nozzle để tiếp xúc ổn định.
- Không tự tăng P hoặc A ngoài dải lựa chọn của model.
- Kiểm tra đồng tâm giữa nozzle, cuống phun và runner.
- Khi thay thế, đối chiếu đầy đủ mã cũ thay vì chỉ đo đường kính D.
5. Lưu ý kỹ thuật
Thông số trên được trình bày theo dải lựa chọn của dòng SBBK13. Với mã đặt hàng cụ thể, cần xác nhận tổ hợp L–SR–P–A trước khi gia công hoặc lắp vào khuôn.