Khi khuôn đóng hoặc mở không còn trơn, xuất hiện cảm giác nặng, khựng hoặc kẹt tại một vị trí, bộ dẫn hướng là một trong những cụm cần được kiểm tra.
Tuy nhiên, không nên nhìn hiện tượng khuôn bị kẹt rồi kết luận ngay nguyên nhân nằm ở trục hoặc bạc dẫn hướng. Khuôn còn nhiều cơ cấu chuyển động khác có thể tạo ra hiện tượng tương tự.
Cách kiểm tra hợp lý là xác định khuôn bắt đầu kẹt ở giai đoạn nào, bộ dẫn hướng có dấu hiệu bất thường hay không, sau đó mới khoanh vùng đến trục, bạc, bôi trơn và vị trí lắp.
1. Dấu hiệu nào cho thấy nên kiểm tra bộ dẫn hướng?
Nên đưa hệ thống dẫn hướng vào phạm vi kiểm tra khi xuất hiện một hoặc nhiều hiện tượng sau:
- Khuôn đóng hoặc mở không còn trơn như trước.
- Có vị trí trong hành trình xuất hiện lực cản bất thường.
- Trục dẫn hướng có vết xước hoặc vùng ma sát rõ rệt.
- Bạc dẫn hướng xuất hiện mòn hoặc xước bất thường.
- Trục và bạc có dấu hiệu mòn lệch một phía.
- Sau khi thay trục hoặc bạc, cụm dẫn hướng vẫn chuyển động nặng.
=> Những dấu hiệu trên chỉ giúp xác định hệ thống dẫn hướng cần được kiểm tra, chưa đủ để kết luận chính xác nguyên nhân gây kẹt khuôn.
2. Vì sao bộ dẫn hướng có thể làm khuôn đóng mở bị kẹt?
a. Trục và bạc không còn chuyển động trơn
Trong hệ dẫn hướng trượt, trục và bạc tạo thành một cặp bề mặt làm việc. Khi bề mặt xuất hiện xước, mài mòn bất thường hoặc hiện tượng bó dính, lực cản trong quá trình chuyển động có thể tăng lên.
-> Vì vậy, khi khuôn bị nặng hoặc khựng, cần quan sát trực tiếp bề mặt làm việc của cả trục và bạc thay vì chỉ kiểm tra một chi tiết.
b. Khe hở giữa trục và bạc không còn phù hợp
Khe hở làm việc giữa trục và bạc là một thông số quan trọng của hệ dẫn hướng, khe hở này có liên quan đến loại bạc và điều kiện bôi trơn. Sau thời gian sử dụng, mài mòn có thể làm khe hở tăng lên.
Ngược lại, không nên cố giảm khe hở với suy nghĩ càng khít càng chính xác. MISUMI lưu ý rằng khe hở quá nhỏ có thể làm tăng khả năng xảy ra hiện tượng seizure.
->Do đó, khi kiểm tra khuôn bị kẹt, không nên tự sửa kích thước trục hoặc bạc để tạo độ khít nếu chưa đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của đúng hệ dẫn hướng.
c. Trục dẫn hướng bị nghiêng khi lắp
Đây là nguyên nhân đặc biệt đáng chú ý khi khuôn vừa lắp ráp, vừa sửa chữa hoặc vừa thay trục dẫn hướng.
Trong tài liệu hướng dẫn lắp Stripper Guide, MISUMI cảnh báo rằng nếu trục dẫn hướng dạng thẳng bị nghiêng trong quá trình ép lắp, độ vuông góc không đảm bảo có thể dẫn đến seizure trong quá trình trượt.
Vì vậy, nếu khuôn bắt đầu bị nặng ngay sau khi thay trục, không nên mặc định trục mới có kích thước sai. Cần kiểm tra cả tư thế lắp và độ vuông góc của trục với tấm khuôn.
d. Vị trí tương quan giữa trục và bạc bị sai lệch
Ngay cả khi từng chi tiết riêng lẻ chưa bị hỏng rõ rệt, trục và bạc vẫn có thể chuyển động không bình thường nếu vị trí tương quan của chúng bị sai lệch.
Khi đó, trục có xu hướng tiếp xúc mạnh về một phía của bạc thay vì đi qua bạc theo vị trí làm việc phù hợp.
Dấu hiệu đi kèm có thể là:
- Một phía của trục có vết xước rõ hơn.
- Lòng bạc mòn tập trung về một phía.
- Khuôn chỉ bị nặng tại một phần của hành trình.
- Sau khi thay bạc mới, hiện tượng nhanh chóng xuất hiện trở lại.
-> Nếu gặp trường hợp này, cần kiểm tra vị trí lắp và các tấm khuôn liên quan thay vì tiếp tục thay riêng trục hoặc bạc.
e. Điều kiện bôi trơn không phù hợp
Không phải mọi bạc dẫn hướng đều có cùng yêu cầu bôi trơn. Trong hệ sản phẩm Stripper Guide của MISUMI có loại cần bôi trơn, loại không cấp dầu thông thường và các kết cấu sử dụng vật liệu hoặc chất bôi trơn rắn khác nhau.
=> Vì vậy, trước khi bổ sung dầu hoặc mỡ cần xác định đúng loại bạc đang sử dụng. Không nên áp dụng một phương pháp bôi trơn chung cho tất cả các loại bạc.
f. Bạc hoặc trục đã bị bó dính bề mặt
Khi ma sát tại bề mặt dẫn hướng tăng cao, bề mặt có thể xuất hiện hiện tượng bó dính hoặc hư hỏng bất thường. MISUMI sử dụng khả năng chống seizure như một đặc tính để phân biệt nhiều loại bạc dẫn hướng. Ví dụ, hãng mô tả bạc có lớp hợp kim đồng ở bề mặt trong nhằm cải thiện khả năng chống seizure, trong khi các loại sử dụng bi cũng có đặc tính chống seizure tốt.
-> Nếu bề mặt trục đã có vùng cào xước hoặc dấu hiệu bó dính rõ rệt, chỉ bổ sung chất bôi trơn không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề. Cần kiểm tra tình trạng thực tế của cả cặp trục - bạc.
3. Quy trình kiểm tra bộ dẫn hướng khi khuôn bị kẹt
Bước 1: Xác định vị trí khuôn bắt đầu bị nặng
Trước khi tháo khuôn, cần ghi nhận hiện tượng.
Hãy xác định:
- Khuôn nặng trong toàn bộ hành trình hay chỉ tại một đoạn.
- Hiện tượng xuất hiện khi đóng, khi mở hay cả hai chiều.
- Khuôn bắt đầu bị kẹt sau sửa chữa hay xuất hiện dần trong quá trình sử dụng.
-> Thông tin này giúp thu hẹp phạm vi kiểm tra sau khi tháo cụm.
Bước 2: Quan sát trục dẫn hướng
Làm sạch và quan sát toàn bộ vùng làm việc của trục.
Cần tìm:
- Vết xước chạy dọc thân trục.
- Vùng bề mặt đổi trạng thái bất thường.
- Mòn tập trung về một phía.
- Dấu hiệu cào xước hoặc bó dính.
-> Đừng vội đánh bóng mất dấu vết trước khi xác định vị trí ma sát. Vết tiếp xúc trên trục có thể cung cấp thông tin quan trọng để tìm nguyên nhân.
Bước 3: Kiểm tra lòng bạc dẫn hướng
Sau trục, kiểm tra bề mặt làm việc bên trong bạc.
Cần chú ý:
- Vết xước.
- Mòn cục bộ.
- Mòn lệch một phía.
- Dấu hiệu bó dính.
- Tình trạng chất bôi trơn nếu là loại yêu cầu bôi trơn.
-> Nếu trục và bạc cùng có dấu vết bất thường ở các vị trí tương ứng, cần tiếp tục kiểm tra khả năng sai lệch của cả cụm.
Bước 4: Kiểm tra từng cặp trục - bạc
Với khuôn sử dụng nhiều vị trí dẫn hướng, không nên chỉ kiểm tra vị trí có dấu hiệu nặng nhất.
Cần xác định từng trục đang làm việc với bạc tương ứng có chuyển động bình thường hay không.
Mục tiêu của bước này là phân biệt:
- Một cặp trục - bạc có vấn đề.
- Nhiều vị trí dẫn hướng cùng có vấn đề.
- Hay nguyên nhân có thể nằm ở vị trí tương quan của cả cụm khuôn.
Bước 5: Kiểm tra vị trí và tư thế lắp trục
Bước này đặc biệt quan trọng nếu khuôn bị kẹt sau khi vừa thay hoặc tháo lắp trục.
Cần kiểm tra:
- Trục có được lắp đúng vị trí hay không.
- Có dấu hiệu trục bị nghiêng hay không.
- Phần cố định của trục có bất thường hay không.
- Phương pháp lắp có phù hợp với kết cấu của series đang sử dụng hay không.
-> Đối với các yêu cầu về độ vuông góc hoặc kích thước lắp cụ thể, phải đối chiếu bản vẽ và catalogue của đúng series.
Bước 6: Kiểm tra vị trí lắp bạc
Không chỉ trục mới có thể bị lắp sai.
Với bạc dẫn hướng, cần kiểm tra:
- Bạc có nằm đúng vị trí thiết kế hay không.
- Có dấu hiệu dịch chuyển tại lỗ lắp hay không.
- Phương pháp cố định bạc là ép lắp hay sử dụng keo.
- Vị trí bạc có tạo ra sai lệch với trục hay không.
-> Với bạc sử dụng keo cố định, tài liệu MISUMI lưu ý khe hở tại vị trí lắp có thể liên quan đến center deviation. Vì vậy đây là khu vực cần kiểm tra nếu trục và bạc có dấu hiệu tiếp xúc lệch.
Bước 7: Kiểm tra điều kiện bôi trơn
Trước khi bổ sung chất bôi trơn, cần xác định bạc thuộc loại nào.
-> Nếu là bạc yêu cầu bôi trơn, kiểm tra tình trạng cấp dầu hoặc mỡ theo yêu cầu của sản phẩm.
-> Nếu là bạc không cấp dầu thông thường hoặc sử dụng chất bôi trơn rắn, cần tuân theo hướng dẫn của đúng loại bạc. Không tự suy ra phương pháp bảo dưỡng từ một series khác.
Bước 8: Chỉ thay linh kiện sau khi khoanh vùng được nguyên nhân
Sau khi kiểm tra mới quyết định hướng xử lý.
| Hiện tượng phát hiện | Hướng kiểm tra tiếp theo |
|---|---|
| Trục xước hoặc mòn | Kiểm tra bạc tương ứng và nguyên nhân tạo ma sát |
| Bạc xước hoặc mòn | Kiểm tra trục và vị trí lắp bạc |
| Trục và bạc mòn lệch | Kiểm tra độ tương quan và vị trí lắp của cụm |
| Kẹt xuất hiện sau khi thay trục | Kiểm tra tư thế lắp và độ vuông góc |
| Bề mặt có dấu hiệu bó dính | Kiểm tra tình trạng bề mặt, loại bạc và điều kiện bôi trơn |
| Trục và bạc chưa thấy bất thường rõ | Mở rộng kiểm tra sang các cơ cấu khác của khuôn |
4. Nếu tháo bộ dẫn hướng mà khuôn vẫn bị kẹt thì sao?
Đây là thông tin rất quan trọng trong quá trình khoanh vùng lỗi.
Nếu đã xác định hệ thống dẫn hướng không phải nguồn tạo lực cản bất thường, cần mở rộng phạm vi kiểm tra sang các cơ cấu chuyển động khác của khuôn.
Không nên tiếp tục thay trục hoặc bạc chỉ vì triệu chứng ban đầu là khuôn đóng mở bị kẹt.
Bài viết này tập trung vào hệ thống dẫn hướng nên không đưa ra kết luận về các cơ cấu khác khi chưa xác định chính xác loại khuôn và kết cấu đang sử dụng.
5. Những sai lầm nên tránh khi xử lý khuôn bị kẹt
- Thấy xước trục là thay ngay trục
Vết xước có thể là hậu quả của một vấn đề khác. Nếu bạc hoặc vị trí lắp vẫn gây tiếp xúc bất thường, trục mới có thể tiếp tục bị xước.
- Thay bạc nhưng giữ nguyên trục đã hư hỏng
Trục và bạc là một cặp làm việc. Nếu một bề mặt đã bị hư hỏng đáng kể, cần kiểm tra bề mặt còn lại trước khi quyết định chỉ thay một chi tiết.
- Cố làm trục và bạc khít hơn
Đây không phải cách xử lý đúng nếu chưa có căn cứ kỹ thuật. Khe hở quá nhỏ có thể làm tăng nguy cơ bó kẹt.
- Bổ sung thật nhiều dầu hoặc mỡ
Phương pháp bôi trơn phụ thuộc vào loại bạc. Không nên coi việc thêm chất bôi trơn là giải pháp chung cho mọi trường hợp khuôn bị kẹt.
- Bỏ qua vị trí lắp
Trục và bạc mới vẫn có thể làm việc không bình thường nếu vị trí lắp không phù hợp. Đặc biệt cần chú ý nếu lỗi xuất hiện ngay sau quá trình sửa chữa hoặc thay linh kiện.
6. Kết luận
Khi khuôn đóng mở bị kẹt, bộ dẫn hướng là một trong những cụm cần kiểm tra nhưng không nên mặc định đây chính là nguyên nhân.
Đối với hệ thống dẫn hướng, nên kiểm tra theo trình tự:
Xác định thời điểm kẹt → quan sát trục → kiểm tra bạc → kiểm tra từng cặp trục - bạc → kiểm tra vị trí lắp → kiểm tra điều kiện bôi trơn → xác định nguyên nhân → mới quyết định sửa hoặc thay linh kiện.
Nếu trục hoặc bạc có dấu hiệu mòn lệch, bó dính hoặc nhanh chóng hư hỏng trở lại sau khi thay mới, cần kiểm tra sâu hơn về vị trí tương quan và phương pháp lắp của cụm dẫn hướng.
Ngược lại, nếu hệ dẫn hướng hoạt động bình thường, cần mở rộng kiểm tra sang các cơ cấu khác của khuôn thay vì tiếp tục thay trục và bạc theo phán đoán.