Chốt định vị khuôn: chọn theo phần định vị và phần giữ
Phần làm việc định vị chi tiết khác với phần giữ chốt vào tấm hoặc đồ gá. Cần đọc cả hai trên bản vẽ.
Phân loại theo nhiệm vụ
| Cần xác định | Chi tiết trên bản vẽ | Nhóm để đối chiếu |
|---|---|---|
| Giữ chốt bằng phần ren | Ren và mặt chặn | Chốt ren MST / MSTP / MSTH |
| Chốt không có ren giữ theo tên danh mục | Phần lắp và cách chặn | Chốt trơn MS |
| Có cơ cấu đàn hồi | Phần chuyển động, lò xo và vị trí tỳ | Chốt định vị lò xo |
| Định vị bằng bề mặt côn | Hai chi tiết ghép và phần côn làm việc | Bộ chốt côn TPN |
Đừng chọn phần lắp thay cho phần định vị
- Đánh dấu bề mặt thực sự tiếp xúc với lỗ hoặc chi tiết ghép.
- Đọc riêng phần lắp cố định, phần ren và mặt chặn.
- Đối chiếu khoảng không và cách tháo lắp trong cụm.
Bảng nhận diện theo tên nhóm trong danh mục, không xác nhận dung sai hay khả năng thay thế giữa các mã.
Đặt theo phần làm việc và phần lắp
Gửi bản vẽ có vị trí định vị, hình dạng phần làm việc, kiểu giữ chốt, mã đầy đủ nếu có và số lượng. Dung sai của chốt/lỗ phải nằm trên hồ sơ thiết kế, không suy từ tên dòng.
Tài liệu đối chiếu: MISUMI — chốt và bạc định vị.




